civilian garb
Danh từ: - Trang phục dân sự (thường): "civilian garb" chỉ quần áo thông thường mà người dân mặc, phân biệt với quân phục, đồng phục công sở, trang phục tôn giáo, v.v. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh quân đội, cảnh sát, hoặc các tổ chức có đồng phục để nói về việc mặc quần áo đời thường.
- (Những người lính đã thay sang trang phục dân sự trước khi đi phép.)
- (Thám tử mặc trang phục dân sự để hòa nhập với đám đông.)
- (Sau khi nghỉ hưu từ lực lượng cảnh sát, ông ấy hiếm khi mặc trang phục dân sự, thích bộ đồng phục cũ hơn.)
"in civilian garb": mặc thường phục, không mặc đồng phục.
- The officer was in civilian garb during the undercover operation. (Viên sĩ quan đã mặc thường phục trong suốt chiến dịch bí mật.)
"to don civilian garb": mặc trang phục dân sự (thường mang tính trang trọng hoặc nghi lễ).
- The general donned civilian garb for the charity event. (Vị tướng đã mặc trang phục dân sự cho sự kiện từ thiện.)
Civilian clothes (danh từ, số nhiều): quần áo dân sự (thường dùng thay thế cho "civilian garb").
- He prefers civilian clothes to his work uniform. (Anh ấy thích quần áo dân sự hơn đồng phục làm việc.)
Civilian dress (danh từ): trang phục dân sự, thường mang tính trang trọng hơn.
- The school requires civilian dress on special occasions. (Trường yêu cầu trang phục dân sự vào những dịp đặc biệt.)
- Plain clothes: quần áo thường (thường dùng cho cảnh sát mật phục).
- The detective was in plain clothes. (Thám tử mặc quần áo thường.)
- Muffi: từ lóng, trang phục dân sự (đặc biệt trong quân đội Anh).
- The cadets were allowed to wear mufti on weekends. (Các học viên sĩ quan được phép mặc thường phục vào cuối tuần.)
Change into civilian garb: thay sang trang phục dân sự.
- The soldiers changed into civilian garb after the parade. (Những người lính đã thay sang trang phục dân sự sau cuộc diễu hành.)
Dress in civilian garb: ăn mặc theo phong cách dân sự.
- The undercover agent dressed in civilian garb to avoid detection. (Điệp viên mật phục ăn mặc theo phong cách dân sự để tránh bị phát hiện.)
Out of uniform: không mặc đồng phục, mặc thường phục.
- He was out of uniform, so nobody recognized him. (Anh ấy không mặc đồng phục, nên không ai nhận ra anh ta.)
In civvies: từ lóng, mặc thường phục (viết tắt của "civilian clothes").
- The general was in civvies at the party. (Vị tướng mặc thường phục tại bữa tiệc.)